Máy nghiền Thức ăn gia súc

Image product Model: MN-NM-9T
Giá: 0 vnđ
Xuất xứ: Việt nam
Trạng thái kho:
Số lượng : 0
Bảo Hành: 12 Tháng

Thông số kỹ thuật 

Model I

SFSP56*36

SFSP56*40

SFSP60*30

SFSP60*45

SFSP60*60

SFSP60*75

Capacity(t/h)

2.5--5

4--7

2--5.5

5--9

7-11

8--13

Diameter of rotor(mm)

560

560

600

600

600

600

Width of chamber mm

360

400

300

450

600

750

Speed of hammersm/s

86

86

94

94

94

94

Hammer QTY(pcs)

20

24

24

44

48

60

Speed of rotor (r/min)

2980

2980

2980

2980

2980

2980

Power (kw)

18.5-22

30-37

18.5-22

45-55

55-75

75-90

Model

NM66*40

NM66*80

NM66*100

NM66*120

NM112*30

NM112*50

Năng suất/ Capacity(t/h)

5-7

15-18

22-26

33-37

6-14

15-25

Đường kính đĩa /Diameter of rotor(mm)

660

660

660

660

1120

1120

Bề rộng

Width of chamber mm

400

800

1000

1200

290

500

Tốc Độ búa

Speed of hammers m/s

102

102

102

102

86.5

86.5

Số búa (Dao)

Hammer QTY(pcs)

56

120

152

184

54

90

Tốc Độ trục

Speed of rotor (r/min)

2980

2980

2980

2980

1480

1480

 

Công suất động cơ

Power (kw)

37-45

90-110

132-160

200-220

55-75

132-160

Model II

NM112*75

NM112*100

NM138*38

NM138*50

NM138*75

NM138*125

Năng suất

Capacity(t/h)

30-40

40-50

16-20

24-29

48-55

66-72 

Đường kính đĩa

Diameter of rotor(mm)

1120

1120

1380

1380

1380

1380 

Bề rộng

Width of chamber mm

780

1000

380

500

750

1000 

Tốc Độ Búa (dao)

Speed of hammersm/s

86.5

86.5

105

105

105

105 

Số búa (Dao)

Hammer QTY(pcs)

136

180

----

----

----

----

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  093 4040 270

 

 0937 963 863

Video

TỶ GIÁ

THỐNG KÊ TRUY CẬP